Malmo FF (Nữ)
ATP - Đôi
Malmo FF (Nữ) Resultados mais recentes
Malmo FF (Nữ) Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Malmo FF (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) ghi trung bình 1.75 bàn mỗi trận
Malmo FF (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 75% trong suốt Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) không ghi được bàn trong 0% tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Bàn thua
Malmo FF (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 103 phút tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Malmo FF (Nữ) đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Malmo FF (Nữ) đã tham gia trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.63 trong mỗi trận tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với Malmo FF (Nữ) tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 88% đối với Malmo FF (Nữ) tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
CDG thống kê
Malmo FF (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 38% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Malmo FF (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 88% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 63% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Kèo Chấp Thống Kê
Malmo FF (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Malmo FF (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Malmo FF (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Malmo FF (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Malmo FF (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Malmo FF (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Malmo FF (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Malmo FF (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Phạt Góc Thống Kê
Malmo FF (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Malmo FF (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Malmo FF (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Malmo FF (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 17:3 | 14 | 24 | |
| 2 | 8 | 7 | 0 | 1 | 20:8 | 12 | 21 | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 14:11 | 3 | 15 | |
| 4 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14:7 | 7 | 14 | |
| 5 | 8 | 4 | 1 | 3 | 10:9 | 1 | 13 | |
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | 6:8 | -2 | 13 | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 14:14 | 0 | 11 | |
| 8 | 8 | 3 | 0 | 5 | 7:10 | -3 | 9 | |
| 9 | 8 | 3 | 0 | 5 | 11:17 | -6 | 9 | |
| 10 | 8 | 2 | 2 | 4 | 5:12 | -7 | 8 | |
| 11 | 8 | 1 | 3 | 4 | 8:11 | -3 | 6 | |
| 12 | 8 | 1 | 3 | 4 | 8:14 | -6 | 6 | |
| 13 | 8 | 1 | 2 | 5 | 10:13 | -3 | 5 | |
| 14 | 8 | 1 | 1 | 6 | 10:17 | -7 | 4 |
- Champions League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation